Theo ông Nguyễn Đình Phong, Giám đốc cấp cao, Dịch vụ Tư vấn Thuế, Deloitte Việt Nam, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế gắn với yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm cân đối, việc cải cách chính sách thuế cần triển khai theo hướng có trọng tâm và nâng cao hiệu quả.
Từ thực tế tư vấn doanh nghiệp, ông đánh giá những nội dung nào trong hệ thống thuế hiện nay cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu tăng trưởng cao?
Nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng “hai con số” gắn với yêu cầu tái cấu trúc nền kinh tế, hệ thống thuế cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, linh hoạt và đóng vai trò hiệu quả hơn trong việc phân bổ nguồn lực.
Trong khi tăng trưởng bền vững ngày càng phụ thuộc vào năng suất và hiệu quả vận hành, các yêu cầu từ bên ngoài về minh bạch thuế, chống xói mòn cơ sở thuế và các cơ chế giám sát quốc tế, nhất là khi Việt Nam được đưa vào danh sách các quốc gia “không hợp tác về thuế” của EU, đang đặt ra những yêu cầu cụ thể hơn đối với việc hoàn thiện hệ thống thuế trong nước và nâng cao mức độ tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.
Thứ nhất, khung chính sách đối với các sắc thuế chủ chốt đang được định hướng hoàn thiện theo hướng mở rộng cơ sở thu, cơ cấu lại nguồn thu và tiệm cận thông lệ quốc tế. Trong thời gian qua, các chính sách miễn, giảm thuế như giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% đã góp phần hỗ trợ doanh nghiệp và kích thích tiêu dùng. Trong giai đoạn tới, xu hướng thiết kế chính sách được kỳ vọng sẽ chuyển sang hướng có trọng tâm hơn, gắn với các ngành, lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng cao và đóng vai trò động lực tăng trưởng.
Thứ hai, từ góc độ quản lý, chuyển đổi số và hiện đại hóa công tác quản lý thuế đang trở thành xu hướng rõ nét. Việc hoàn thiện hệ thống hóa đơn điện tử, xây dựng cơ sở dữ liệu đầy đủ, chính xác và tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan được xem là nền tảng để ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế. Việc thương mại điện tử và kinh tế số tăng trưởng nhanh cho thấy vai trò ngày càng lớn và xu hướng chuyển sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu và phân tích rủi ro.
Thứ ba, thông qua thực tế tư vấn, cộng đồng doanh nghiệp tiếp tục quan tâm đến việc cải cách thủ tục hành chính. Song song việc đơn giản hóa quy trình, tăng tính minh bạch và nhất quán trong thực thi chính sách, việc nâng cao năng lực và chuẩn hóa cách thức áp dụng của đội ngũ cán bộ thuế được kỳ vọng sẽ cải thiện môi trường kinh doanh và củng cố niềm tin của doanh nghiệp.
Cuối cùng, về dài hạn, xu hướng xây dựng chiến lược quản lý thuế với tầm nhìn 10-20 năm, đảm bảo tính ổn định và nhất quán của chính sách ngày càng được nhấn mạnh. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh thu hút đầu tư gia tăng, một hệ thống thuế minh bạch, tiệm cận thông lệ quốc tế sẽ là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và hỗ trợ quá trình tái cấu trúc nền kinh tế.
Trong bối cảnh định hướng “nuôi dưỡng nguồn thu”, chi phí tuân thủ thuế hiện đang tác động như thế nào đến hoạt động của doanh nghiệp?
Chi phí tuân thủ thuế ngày càng được nhìn nhận như một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Trên thực tế, chi phí này không chỉ bao gồm nghĩa vụ tài chính mà còn thể hiện qua thời gian, nguồn lực và mức độ phức tạp trong việc thực hiện các thủ tục thuế. Một khảo sát gần đây cho thấy, khoảng 49% hộ kinh doanh bày tỏ lo ngại về việc gia tăng chi phí và thời gian tuân thủ khi chuyển sang cơ chế kê khai và sử dụng hóa đơn đầy đủ, phản ánh những áp lực nhất định trong quá trình tuân thủ quy định thuế.
Từ góc độ triển khai, mặc dù việc kê khai, nộp thuế điện tử đã được áp dụng rộng rãi và mang lại nhiều cải thiện đáng kể, việc xác định và kê khai các chỉ tiêu thuế trong một số trường hợp, đặc biệt đối với các giao dịch phức tạp hoặc đặc thù, vẫn đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể về nguồn lực nội bộ cũng như chi phí tư vấn. Điều này cho thấy chi phí tuân thủ không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn có thể ảnh hưởng đến quyết định vận hành và phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp.
Theo đó, xu hướng cải cách hiện nay dần chuyển sang hướng giảm thiểu chi phí tuân thủ thông qua đơn giản hóa quy định và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý thuế. Công tác quản lý cũng ngày càng được định hướng theo hướng phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro, qua đó tập trung nguồn lực vào các trường hợp có rủi ro cao và giảm bớt thủ tục đối với các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Đồng thời, việc tái thiết kế quy trình nghiệp vụ và hệ thống quản lý thuế theo hướng tập trung, tự động hóa cao được kỳ vọng sẽ tiếp tục rút ngắn thời gian xử lý, giảm gánh nặng thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp, góp phần thực hiện hiệu quả mục tiêu “nuôi dưỡng nguồn thu”.
Các mô hình kinh doanh mới, đặc biệt là thương mại điện tử và nền tảng số, đang đặt ra những yêu cầu gì đối với công tác quản lý thuế? Theo ông, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành thuế hiện nay đã đáp ứng được yêu cầu thực tiễn hay chưa, và cần bổ sung gì?
Sự phát triển của thương mại điện tử và nền tảng số đang đặt ra yêu cầu mang tính “chuyển đổi mô hình” đối với công tác quản lý thuế, thay vì chỉ dừng ở cải tiến kỹ thuật. Năm 2025, thu thuế từ thương mại điện tử và kinh tế số đạt khoảng 208,8 nghìn tỷ đồng, tăng 66,5% so với năm 2024, trong khi cơ quan Thuế đã quản lý dữ liệu của khoảng 2,7 triệu gian hàng với doanh thu lên tới 654 nghìn tỷ đồng. Số liệu này cho thấy đây không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành một nguồn thu quan trọng và là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Về chính sách, Việt Nam đã có những điều chỉnh kịp thời. Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cùng với Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, Thông tư số 18/2026/TT-BTC đã bước đầu thiết lập khuôn khổ quản lý thuế trong môi trường số, trong đó đáng chú ý là xu hướng chuyển nghĩa vụ kê khai, nộp thuế sang các nền tảng trung gian trong một số trường hợp. Cách tiếp cận này phản ánh sự dịch chuyển từ quản lý từng đối tượng sang quản lý tại “điểm kiểm soát dữ liệu”.
Bên cạnh những điểm sáng, việc quản lý thuế đối với hộ và cá nhân kinh doanh trên nền tảng số đang được xem như một vấn đề nổi bật. Đây là lĩnh vực có quy mô lớn nhưng mức độ tuân thủ chưa đồng đều, tiềm ẩn rủi ro thất thu. Các quy định mới đã từng bước đưa khu vực này vào khuôn khổ chặt chẽ hơn, như yêu cầu sử dụng hóa đơn điện tử hoặc mới đây là cơ chế khấu trừ tại nguồn. Tuy nhiên, thách thức là phải cân bằng giữa tăng cường quản lý và kiểm soát chi phí tuân thủ, đặc biệt với các cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ.
Ở góc độ chuyển đổi số, có thể thấy ngành thuế Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng, đặc biệt trong việc triển khai hóa đơn điện tử trên toàn quốc và số hóa quy trình kê khai, nộp thuế. Dù vậy, nếu nhìn từ yêu cầu của kinh tế số, giai đoạn hiện nay vẫn chủ yếu là “số hóa thủ tục”, trong khi bước tiếp theo cần hướng tới là “số hóa mô hình quản lý”. Nói cách khác, vấn đề không chỉ là chuyển giấy sang điện tử mà là xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu có khả năng theo dõi, phân tích và dự báo nghĩa vụ thuế theo thời gian thực.
Trong thời gian tới, việc kết nối dữ liệu giữa cơ quan Thuế với ngân hàng và các nền tảng số, cùng với ứng dụng phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, sẽ là yếu tố then chốt để chuyển từ hậu kiểm sang giám sát chủ động. Quan trọng hơn, chính sách thuế cần được thiết kế theo hướng cân bằng, vừa đảm bảo thu đúng, thu đủ, vừa không kìm hãm đổi mới sáng tạo.
Những cải cách nào cần được ưu tiên để nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong giai đoạn tới? Trong bối cảnh hội nhập, chính sách thuế cần điều chỉnh ra sao để vừa hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, vừa phù hợp thông lệ quốc tế?
Hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và hội nhập sâu rộng, việc đẩy mạnh chuyển đổi số và phân tích dữ liệu là một trong những ưu tiên hàng đầu của cải cách quản lý thuế để chuyển đổi hiệu quả “quản lý tuân thủ” sang “quản lý rủi ro và hỗ trợ tuân thủ”.
Về chính sách thuế, việc sửa đổi và ban hành một loạt các Luật Thuế quan trọng trong các năm 2024 và 2025 là bước cải cách chính sách thuế đúng đắn và kịp thời. Trong thời gian tới, chính sách thuế một mặt cần phải tiếp tục được điều chỉnh kịp thời để thích nghi với các tác động ngày càng lớn từ các chính sách thuế từ bên ngoài như thuế đối ứng của Hoa Kỳ hay Chương trình hành động chống xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS). Mặt khác, chính sách thuế cũng cần được sử dụng ngày càng linh hoạt để hỗ trợ tăng trưởng. Thực tiễn cho thấy, việc kéo dài chính sách giảm thuế GTGT xuống 8% đến hết năm 2026, với quy mô hỗ trợ khoảng 121,7 nghìn tỷ đồng, đã góp phần kích thích tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi, qua đó khẳng định vai trò điều tiết vĩ mô của chính sách thuế.