Theo bà Vũ Thu Hà, Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thuế, Deloitte Việt Nam, Dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) không chỉ điều chỉnh các khoản miễn, giảm thuế mà còn thể hiện xu hướng tái cấu trúc chính sách theo hướng gắn với an sinh và thị trường lao động.
Dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế TNCN đã quy định cụ thể về thu nhập chịu thuế, miễn thuế và căn cứ tính thuế, đặc biệt là các khoản như thu nhập làm đêm, làm thêm giờ hay trợ cấp thôi việc, mất việc. Theo bà, đâu là những điểm thay đổi có tác động lớn nhất đến thu nhập thực tế của người lao động và chính sách an sinh?
Theo quan điểm của chúng tôi, thay đổi đáng chú ý nhất trong dự thảo lần này không nằm ở từng khoản miễn thuế riêng lẻ, mà ở xu hướng chính sách đang dần chuyển từ việc đánh thuế thu nhập sang tác động đến cấu trúc thu nhập và cách doanh nghiệp thiết kế chính sách đãi ngộ.
Cụ thể, việc mở rộng các khoản không chịu thuế – như tiền ăn giữa ca, các khoản bảo hiểm do người sử dụng lao động chi trả, lợi ích về nhà ở, hay thu nhập từ làm đêm và làm thêm giờ – sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp rà soát và điều chỉnh lại gói đãi ngộ theo hướng phù hợp hơn với quy định thuế, đồng thời nâng cao thu nhập thực nhận cho người lao động.
Ngoài ra, việc miễn thuế đối với thu nhập từ làm đêm và làm thêm giờ còn đặc biệt có ý nghĩa đối với các ngành có đặc thù làm việc theo ca kíp hoặc thời gian linh hoạt.
Đối với các ngành vận hành theo ca kíp như sản xuất, logistics hay dịch vụ, đây là nhóm thu nhập phát sinh thường xuyên, nên tác động cải thiện thu nhập là khá rõ rệt. Từ góc độ thị trường lao động, chúng tôi nhận định chính sách này có thể góp phần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc duy trì và thu hút nhân sự tại các lĩnh vực như đã đề cập, cũng như một phần trong công nghệ, nơi nhu cầu vận hành liên tục là phổ biến.
Song song, việc miễn thuế đối với các khoản trợ cấp thôi việc, mất việc cũng giúp tăng mức hỗ trợ thực tế cho người lao động trong giai đoạn chuyển đổi việc làm.
Bên cạnh đó, việc bổ sung các khoản giảm trừ liên quan đến y tế, giáo dục và bảo hiểm dài hạn cho thấy chính sách đang từng bước phản ánh sát hơn chi phí sinh hoạt và nhu cầu an sinh, thay vì chỉ dựa trên thu nhập danh nghĩa.
Cuối cùng, ưu đãi thuế đối với nhân lực công nghệ cao và công nghệ số mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi thuế TNCN, khi góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút nhân tài cho các ngành chiến lược như công nghệ, bán dẫn và R&D.
Từ góc độ chính sách, những điều chỉnh này góp phần tăng hiệu quả của các cơ chế an sinh, khi người lao động được hưởng lợi trực tiếp hơn từ các khoản hỗ trợ, thay vì bị giảm bởi nghĩa vụ thuế.
Dự thảo bổ sung các khoản giảm trừ liên quan đến y tế, giáo dục. Theo bà, quy định này có thực sự phản ánh đúng chi phí sinh hoạt của người dân hiện nay không, và cần lưu ý gì trong quá trình triển khai?
Sau quá trình quan sát, Deloitte Việt Nam nhận định ban soạn thảo đã có sự cân nhắc trên cơ sở các chỉ số kinh tế vĩ mô và xu hướng tiêu dùng trong những năm gần đây. Việc bổ sung các khoản giảm trừ liên quan đến y tế và giáo dục là bước điều chỉnh phù hợp, phản ánh rõ hơn thực tế chi tiêu của người dân, đặc biệt trong bối cảnh chi phí cho hai lĩnh vực này ngày càng gia tăng.
Tuy nhiên, do hệ thống y tế và giáo dục tại Việt Nam có sự khác biệt lớn giữa khu vực công lập và tư thục, mức giảm trừ hiện nay có thể mới chỉ đáp ứng một phần nhu cầu thực tế. Vì vậy, việc triển khai một cơ chế rà soát, điều chỉnh định kỳ vẫn cần được tính đến nhằm đảm bảo chính sách tiếp tục phù hợp với biến động chi phí sinh hoạt theo từng giai đoạn.
Một điểm quan trọng trong quá trình triển khai là yêu cầu về hồ sơ và chứng từ chứng minh. Để chính sách phát huy hiệu quả, cần có hướng dẫn rõ ràng và quy trình đơn giản, tránh làm gia tăng gánh nặng hành chính cho cả người lao động và doanh nghiệp.
Ngoài ra, dự thảo quy định người lao động áp dụng các khoản giảm trừ này phải trực tiếp quyết toán với cơ quan Thuế thay vì ủy quyền cho đơn vị chi trả thu nhập. Theo Deloitte Việt Nam, cơ chế này cần cân nhắc phù hợp nhằm đảm bảo tính khả thi trong thực tế, tránh tạo áp lực không cần thiết cho người nộp thuế và hệ thống quản lý, đồng thời giữ đúng mục tiêu hỗ trợ ban đầu của chính sách.
Dưới góc độ tư vấn quốc tế, bà đánh giá mức độ tiệm cận của chính sách thuế TNCN của Việt Nam với thông lệ quốc tế qua dự thảo lần này như thế nào?
Dưới góc độ tư vấn quốc tế, chúng tôi đánh giá các thay đổi trong dự thảo lần này cho thấy Việt Nam đang từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế trong cách tiếp cận chính sách thuế TNCN.
Cụ thể, việc mở rộng các khoản giảm trừ – như chi phí y tế, giáo dục – cùng với việc bổ sung các khoản thu nhập được miễn thuế phản ánh xu hướng phổ biến tại nhiều quốc gia: đó là xem xét tổng thể thu nhập và chi phí sinh hoạt của người nộp thuế, thay vì chỉ đánh thuế trên thu nhập danh nghĩa.
Bên cạnh đó, việc lồng ghép các yếu tố an sinh và chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao vào khuôn khổ thuế cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ của thuế TNCN như một công cụ hỗ trợ thị trường lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, mức độ tiệm cận quốc tế không chỉ nằm ở nội dung chính sách mà còn ở khâu triển khai. Deloitte Việt Nam đánh giá việc đơn giản hóa thủ tục, tăng cường số hóa và tạo thuận lợi cho người nộp thuế trong quá trình kê khai, quyết toán sẽ là yếu tố quan trọng để chính sách thực sự phát huy hiệu quả trên thực tế.
Bà có khuyến nghị gì cho người lao động và doanh nghiệp để chủ động thích ứng với các thay đổi chính sách thuế TNCN trong thời gian tới?
Deloitte Việt Nam khuyến nghị các doanh nghiệp không nên tiếp cận các thay đổi lần này như một yêu cầu cập nhật hệ thống, mà xa hơn cần nhìn nhận đây là cơ hội để rà soát và tái thiết kế tổng thể chính sách thu nhập và quản trị nhân sự.
Cụ thể, doanh nghiệp nên chủ động đánh giá lại cách cấu trúc các khoản chi trả giữa lương, phụ cấp và phúc lợi nhằm đảm bảo vừa phù hợp với quy định thuế mới, vừa duy trì tính cạnh tranh của gói đãi ngộ, đặc biệt đối với các nhóm nhân sự có đặc thù như làm việc theo ca kíp hoặc trong các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao.
Bên cạnh đó, việc nâng cấp hệ thống quản lý tiền lương (payroll) và quy trình khấu trừ thuế là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là đảm bảo sự nhất quán giữa chính sách nhân sự, dữ liệu tiền lương và việc kê khai thuế, nhằm giảm thiểu rủi ro tuân thủ trong bối cảnh cơ quan quản lý ngày càng tăng cường giám sát.
Đối với người lao động, việc chủ động nắm bắt các quyền lợi liên quan đến miễn thuế và giảm trừ, cũng như chuẩn bị hồ sơ phù hợp, sẽ giúp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình quyết toán.